Theo số liệu thống kê của Bộ Xây dựng năm 2025, có đến 23% các sự cố công trình xây dựng tại Việt Nam xuất phát từ thiếu sót trong khâu thiết kế kết cấu hoặc thiết kế không đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Những con số này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của dịch vụ thiết kế kết cấu công trình chuyên nghiệp trong mỗi dự án xây dựng.

Dịch vụ thiết kế kết cấu công trình là quá trình phân tích, tính toán và lập bản vẽ chi tiết các bộ phận chịu lực của công trình như móng, cột, dầm, sàn và hệ thống giằng để đảm bảo công trình có khả năng chịu tải an toàn, bền vững theo thời gian và tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Tại CSIC, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp thiết kế kết cấu tối ưu với mức tiết kiệm chi phí 15-25% so với phương án thông thường, đồng thời đảm bảo tuân thủ 100% các quy định trong TCVN 2026 và các tiêu chuẩn liên quan.

Dịch vụ thiết kế kết cấu công trình là gì?

Thiết kế kết cấu công trình là công việc kỹ thuật chuyên sâu nhằm phân tích, tính toán các bộ phận chịu lực của công trình bao gồm hệ thống móng, cột, dầm, sàn, mái và các kết cấu liên kết. Đây là giai đoạn chuyển hóa ý tưởng kiến trúc thành các giải pháp kỹ thuật khả thi, đảm bảo công trình không chỉ đẹp mắt mà còn vững chắc, an toàn.

Trong thực tế xây dựng, vai trò của thiết kế kết cấu là xương sống quyết định sự tồn tại lâu dài của công trình. Một thiết kế kết cấu chất lượng sẽ đảm bảo phân bố tải trọng đều khắp, ngăn ngừa hiện tượng sụt lún không đồng đều, chống chịu được các tác động từ môi trường như động đất, gió bão, và tăng tuổi thọ công trình lên đến 30-50 năm. Đặc biệt, thiết kế kết cấu tối ưu có thể giúp tiết kiệm 10-20% chi phí vật liệu xây dựng thông qua việc lựa chọn tiết diện hợp lý và phân bố cốt thép khoa học, đồng thời vẫn đảm bảo yếu tố thẩm mỹ kiến trúc của công trình.

Sự khác biệt giữa thiết kế kiến trúc và thiết kế kết cấu

Nhiều chủ đầu tư thường nhầm lẫn giữa thiết kế kiến trúc và thiết kế kết cấu. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể so sánh qua bảng sau:

Tiêu chí Thiết kế Kiến trúc Thiết kế Kết cấu
Mục đích chính Tạo hình thể, không gian, thẩm mỹ công trình Đảm bảo an toàn, khả năng chịu lực
Đối tượng thiết kế Mặt bằng, mặt đứng, nội thất, cảnh quan Móng, cột, dầm, sàn, hệ giằng
Phần mềm sử dụng AutoCAD, SketchUp, 3Ds Max, Revit Architecture Etabs, SAP2000, Revit Structure, AutoCAD Structure
Sản phẩm đầu ra Bản vẽ kiến trúc, render 3D, thuyết minh kiến trúc Bản vẽ kết cấu, bảng thép, thuyết minh tính toán
Kỹ sư phụ trách Kiến trúc sư Kỹ sư kết cấu
Thời gian thực hiện 15-30 ngày (nhà phố) 20-40 ngày (nhà phố)

Trong thực tế, hai loại thiết kế này bổ trợ lẫn nhau và không thể tách rời. Ví dụ điển hình là khi kiến trúc sư thiết kế cầu thang xoắn đẹp mắt cho ngôi nhà, thì kỹ sư kết cấu phải tính toán dầm chịu lực, độ dày bậc thang và hệ thống liên kết để đảm bảo cầu thang không bị võng, rung lắc khi sử dụng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc và kết cấu chính là chìa khóa tạo nên những công trình vừa đẹp vừa bền.

Dịch vụ thiết kế kết cấu công trình gồm những gì?

Khảo sát và phân tích điều kiện nền móng

Khảo sát địa chất nền móng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến 60% độ bền vững của công trình. Quá trình này bao gồm việc khoan thăm dò để lấy mẫu đất, thực hiện các thí nghiệm SPT (Standard Penetration Test) hoặc CPT (Cone Penetration Test) để xác định độ chặt của đất, sau đó phân tích mẫu đất tại phòng thí nghiệm chuyên dụng.

Các thông số địa chất cần xác định trong quá trình khảo sát bao gồm sức chịu tải của từng lớp đất, mực nước ngầm cao nhất trong năm, độ sâu của các địa tầng cứng có thể làm móng, cũng như đánh giá nguy cơ lún không đồng đều. Dựa trên kết quả này, kỹ sư kết cấu sẽ đưa ra báo cáo địa chất chi tiết kèm theo đề xuất loại móng phù hợp nhất như móng băng cho đất tốt, móng cọc cho đất yếu, hoặc móng bè cho công trình cao tầng.

Tính toán tải trọng và phân tích nội lực

Sau khi xác định được điều kiện nền móng, bước tiếp theo là tính toán tất cả các loại tải trọng tác động lên công trình. Tải trọng được phân thành ba nhóm chính: tải trọng tĩnh bao gồm trọng lượng bản thân kết cấu và các lớp hoàn thiện, tải trọng hoạt phát sinh từ người, đồ đạc và thiết bị, cũng như tải trọng đặc biệt như gió, động đất và nhiệt độ.

Việc tính toán này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như TCVN 2737:2023 về tải trọng và tác động, cũng như TCVN 9386:2012 về thiết kế công trình chịu động đất. Ví dụ, công thức tính tải trọng gió tác động lên mặt đứng công trình là W = q_w × C_f × A, trong đó q_w là áp lực gió theo khu vực địa lý, C_f là hệ số khí động học phụ thuộc vào hình dạng công trình, và A là diện tích mặt đón gió.

Thiết kế chi tiết kết cấu bê tông cốt thép và thép

Dựa trên kết quả phân tích nội lực, kỹ sư sẽ tiến hành thiết kế chi tiết từng bộ phận kết cấu. Đối với kết cấu bê tông cốt thép, quá trình tính toán phải tuân theo TCVN 5574:2018, bao gồm việc xác định số lượng và đường kính cốt thép dọc cho cột để chịu nén, cốt thép chịu uốn cho dầm, cũng như bố trí cốt đai để chống cắt. Ví dụ, một dầm có tiết diện 300x500mm trong nhà 3 tầng có thể cần 6 thanh thép D20 để chịu moment uốn, kèm theo cốt đai D10 bố trí cách nhau 150mm.

Đối với kết cấu thép, thiết kế phải tuân thủ TCVN 5575:2012, thường được áp dụng cho nhà xưởng công nghiệp hoặc khung không gian của các công trình hiện đại. So với bê tông cốt thép, kết cấu thép có ưu điểm về trọng lượng nhẹ hơn 30-40%, thi công nhanh hơn gấp đôi và dễ dàng tháo dỡ cải tạo, nhưng nhược điểm là chi phí vật liệu cao hơn khoảng 20-30% và cần xử lý chống gỉ định kỳ. Kỹ sư CSIC sẽ tư vấn lựa chọn loại kết cấu phù hợp nhất dựa trên mục đích sử dụng, ngân sách và điều kiện thi công của từng dự án.

Lập bản vẽ thi công kết cấu

Bản vẽ thi công kết cấu đóng vai trò như “bản đồ chỉ dẫn” cho đội thi công, nhà thầu và thợ xây để hiểu chính xác cách thực hiện công việc. Một bộ bản vẽ hoàn chỉnh cho ngôi nhà 3 tầng điển hình thường bao gồm 10-15 tờ bản vẽ với các nội dung cụ thể như bản vẽ tổng thể công trình, mặt bằng móng kèm chi tiết bố trí cốt thép, mặt bằng cốt thép sàn cho từng tầng, chi tiết cột với cốt thép dọc và đai, chi tiết dầm các tầng, các mặt cắt A-A và B-B để thể hiện chiều cao từng phần, cũng như chi tiết các vị trí liên kết quan trọng như liên kết dầm-cột và sàn-dầm.

Tất cả bản vẽ phải tuân thủ tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật của Việt Nam, sử dụng tỷ lệ chuẩn 1:50 hoặc 1:100, font chữ Unicode để tránh lỗi hiển thị, và các ký hiệu kỹ thuật theo quy định. CSIC sử dụng phần mềm AutoCAD phiên bản mới nhất và Revit Structure để đảm bảo bản vẽ có độ chính xác cao, sau đó xuất ra cả file DWG để chỉnh sửa và file PDF chất lượng cao để in ấn.

Thẩm tra và tối ưu hóa thiết kế

Thẩm tra thiết kế là quá trình kiểm tra độc lập do một kỹ sư khác (không phải người thiết kế) thực hiện để phát hiện các sai sót tiềm ẩn trước khi bàn giao hồ sơ. Quy trình thẩm tra tại CSIC được thực hiện theo ba bước chặt chẽ.

Bước đầu tiên là kiểm tra tính toán, bao gồm việc rà soát lại các công thức tính toán độ bền, kiểm tra biến dạng có nằm trong giới hạn cho phép hay không, và đánh giá ổn định tổng thể của công trình dưới các tổ hợp tải trọng khác nhau.

Bước thứ hai là kiểm tra bản vẽ để đảm bảo các ký hiệu được sử dụng đúng chuẩn, tỷ lệ vẽ chính xác, và các chi tiết thi công được thể hiện rõ ràng, đầy đủ.

Bước cuối cùng là tối ưu hóa thiết kế nhằm giảm kích thước tiết diện hoặc thay thế vật liệu để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn.

Tư vấn giám sát thi công và nghiệm thu

Vai trò của giám sát kỹ thuật trong giai đoạn thi công là đảm bảo công trình được xây dựng đúng theo bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt, đồng thời xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh về mặt kỹ thuật.

CSIC cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật 24/7 qua hotline và Zalo, kiểm tra hiện trường từ 2-3 lần mỗi tháng tùy theo quy mô dự án, kiểm tra chất lượng bê tông đổ, chất lượng mối hàn thép và bố trí cốt thép trước khi đổ bê tông, cũng như thực hiện nghiệm thu bàn giao và cấp chứng nhận kết cấu an toàn khi công trình hoàn thành.

Tiêu chuẩn trong thiết kế kết cấu công trình

Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) bắt buộc

Việc tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam là yêu cầu bắt buộc theo Luật Xây dựng 2014 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020). Các tiêu chuẩn chính mà kỹ sư kết cấu phải áp dụng bao gồm:

Mã TCVN Tên tiêu chuẩn Phạm vi áp dụng Năm ban hành
TCVN 5574:2018 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép Tất cả công trình BTCT 2018
TCVN 5575:2012 Kết cấu thép Công trình khung thép, nhà xưởng 2012
TCVN 2737:2023 Tải trọng và tác động Mọi loại công trình 2023
TCVN 9386:2012 Thiết kế công trình chịu động đất Khu vực có nguy cơ động đất 2012
TCVN 356:2005 Móng cọc Công trình có móng cọc 2005
TCVN 198:1997 Nhà và công trình Quy định chung về xây dựng 1997

Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị phạt hành chính từ 50 đến 100 triệu đồng, không được cấp giấy phép xây dựng, hoặc buộc phải phá dỡ công trình nếu đã xây dựng sai. Do đó, CSIC luôn đặt việc tuân thủ tiêu chuẩn lên hàng đầu trong mọi dự án.

Các bước triển khai thiết kế kết cấu công trình tại csic

Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ và khảo sát thực địa

Giai đoạn đầu tiên trong quy trình thiết kế là vô cùng quan trọng vì nó quyết định đến 70% chất lượng của toàn bộ dự án. CSIC yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ các hồ sơ cần thiết bao gồm bản vẽ kiến trúc hoàn chỉnh với mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt, báo cáo địa chất nếu đã có sẵn, giấy phép xây dựng hoặc chủ trương đầu tư từ cơ quan có thẩm quyền, cũng như các yêu cầu đặc biệt của chủ đầu tư về công năng sử dụng hoặc ràng buộc kỹ thuật.

Bước 2: Lập phương án thiết kế sơ bộ

Dựa trên kết quả khảo sát, CSIC sẽ đề xuất 2-3 phương án kết cấu khác nhau để khách hàng có thể so sánh và lựa chọn. Thông thường, các phương án được xem xét bao gồm kết cấu bê tông cốt thép toàn khối với ưu điểm về độ bền cao và chi phí vận hành thấp nhưng nhược điểm là trọng lượng nặng và thời gian thi công dài; kết cấu khung thép với ưu điểm nhẹ hơn 40%, thi công nhanh gấp đôi nhưng chi phí vật liệu cao hơn 25%; hoặc kết cấu hỗn hợp kết hợp cả bê tông và thép để tận dụng ưu điểm của cả hai.

Bước 3: Mô hình hóa và phân tích kết cấu

Sau khi phương án được chốt, kỹ sư sẽ chuyển bản vẽ kiến trúc 2D thành mô hình kết cấu 3D trên các phần mềm phân tích chuyên dụng. CSIC sử dụng Etabs phiên bản 21 cho phân tích khung không gian phức tạp, SAP2000 V25 cho phân tích phi tuyến và kiểm tra ổn định, cũng như Revit Structure để xây dựng mô hình BIM 5D phục vụ quản lý dự án toàn diện.

Bước 4: Thiết kế chi tiết và tính toán cốt thép

Dựa trên kết quả phân tích nội lực, kỹ sư sẽ tính toán chính xác lượng cốt thép cần thiết cho từng bộ phận kết cấu. Đối với cột, cần xác định số lượng cốt thép dọc để chịu lực nén kết hợp với moment uốn, đồng thời bố trí cốt đai để chống cắt và giữ vị trí cho cốt dọc. Đối với dầm, phải tính toán cốt thép chịu uốn tại nhịp và gối, cũng như cốt đai chịu lực cắt với khoảng cách bố trí phù hợp. Ví dụ, một dầm có tiết diện 250x500mm trong công trình 3 tầng có thể cần 6 thanh thép D20 làm cốt chịu uốn và cốt đai D10 bố trí cách nhau 150mm tại vùng gần gối, 200mm tại vùng giữa nhịp.

Bước 5: Lập bản vẽ thi công hoàn chỉnh

Sau khi hoàn tất tính toán, kỹ sư sẽ chuyển hóa toàn bộ kết quả thành các bản vẽ kỹ thuật chi tiết để thợ thi công có thể hiểu và thực hiện chính xác. Một bộ bản vẽ hoàn chỉnh cho ngôi nhà 3 tầng điển hình thường bao gồm 10-15 tờ bản vẽ ở khổ giấy A1 hoặc A0, được đánh số và sắp xếp theo trình tự logic từ móng đến mái.

Bước 6: Thẩm tra nội bộ và điều chỉnh

Trước khi bàn giao hồ sơ cho khách hàng, CSIC thực hiện quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) ba cấp độ vô cùng nghiêm ngặt.

Cấp độ đầu tiên là kỹ sư thiết kế tự kiểm tra lại toàn bộ công việc của mình theo checklist chi tiết 50+ mục bao gồm kiểm tra công thức tính toán, độ chính xác của bản vẽ, tính nhất quán của ký hiệu và ghi chú kỹ thuật.

Cấp độ thứ hai là kiểm tra chéo bởi một kỹ sư khác trong team để phát hiện những sai sót mà người thiết kế có thể bỏ qua.

Cấp độ cuối cùng là kỹ sư trưởng với hơn 15 năm kinh nghiệm sẽ phê duyệt cuối cùng và chịu trách nhiệm pháp lý về chất lượng thiết kế.

Nếu trong quá trình thẩm tra phát hiện có điểm nào cần điều chỉnh hoặc tối ưu hơn, kỹ sư sẽ thực hiện ngay lập tức. Đồng thời, nếu chủ đầu tư có góp ý hoặc yêu cầu thay đổi, CSIC sẽ phân tích tác động và điều chỉnh cho phù hợp, luôn hướng tới mục tiêu giảm 10-15% chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Bước 7: Bàn giao hồ sơ và hỗ trợ thi công

Giai đoạn cuối cùng là bàn giao đầy đủ hồ sơ cho khách hàng. Bộ hồ sơ hoàn chỉnh bao gồm 3 bộ bản vẽ giấy in màu chất lượng cao, file CAD hoặc Revit ở định dạng DWG và RVT để thuận tiện cho việc sửa đổi sau này, file PDF độ phân giải cao để lưu trữ và chia sẻ, bảng thống kê thép ở định dạng Excel để nhà thầu dự toán, cùng với thuyết minh thiết kế chi tiết ở định dạng Word hoặc PDF giải thích các giải pháp kỹ thuật đã áp dụng.

Sau khi bàn giao, CSIC không dừng lại ở đó mà còn cam kết hỗ trợ toàn diện trong suốt quá trình thi công thông qua nhiều hình thức khác nhau. Chúng tôi tổ chức buổi giải thích bản vẽ chi tiết cho chủ đầu tư và nhà thầu thi công để đảm bảo tất cả mọi người hiểu rõ ý đồ thiết kế. Hotline kỹ thuật 24/7 luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc qua điện thoại hoặc Zalo, kể cả ngoài giờ hành chính.

Bảng giá dịch vụ thiết kế kết cấu công trình tại csic

Giá dịch vụ thiết kế kết cấu công trình tại CSIC được tính toán minh bạch dựa trên nhiều yếu tố như quy mô công trình, độ phức tạp kỹ thuật, loại kết cấu áp dụng và thời gian yêu cầu hoàn thành. Để khách hàng dễ dàng tham khảo và lập kế hoạch ngân sách, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết theo từng loại công trình phổ biến.

Bảng giá thiết kế kết cấu theo diện tích

Loại công trình Diện tích xây dựng Đơn giá (VNĐ/m²) Thời gian thực hiện Ghi chú
Nhà phố 1-2 tầng 50-150 m² 18,000 – 25,000 15-20 ngày Bao gồm móng, cột, dầm, sàn
Nhà phố 3-4 tầng 150-300 m² 25,000 – 35,000 20-30 ngày Có tính toán chống động đất
Nhà biệt thự 300-500 m² 35,000 – 50,000 30-40 ngày Thiết kế theo yêu cầu riêng
Nhà xưởng khung thép 500-2,000 m² 15,000 – 22,000 25-35 ngày Áp dụng kết cấu thép nhẹ
Chung cư thấp tầng 1,000-3,000 m² 30,000 – 40,000 40-60 ngày Từ 5-9 tầng
Văn phòng, khách sạn 2,000-5,000 m² 40,000 – 60,000 60-90 ngày Từ 10 tầng trở lên

Lý do nên chọn csic cho dịch vụ thiết kế kết cấu

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm: CSIC có 30 kỹ sư trên đại học bao gồm Tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh xây dựng, Tiến sĩ Kỹ sư Kết cấu công trình, nhiều Thạc sĩ chuyên ngành Kiến trúc, Vật liệu xây dựng, Điện và Cấp thoát nước, cũng như Thạc sĩ Máy xây dựng. Ngoài ra còn có 50 kỹ sư đại học chuyên ngành với năm kiến trúc sư, năm kỹ sư kết cấu xây dựng, bảy kỹ sư vật liệu xây dựng và nhiều chuyên ngành khác.

Trang thiết bị và công nghệ hiện đại: CSIC đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị và công nghệ để đảm bảo chất lượng thiết kế đạt chuẩn quốc tế. Phòng thí nghiệm LAS-XD 533 của công ty được trang bị đầy đủ các thiết bị kiểm định hiện đại như máy nén bê tông TYE-2000 với 15 chiếc, máy kéo nén vạn năng WE-1000B, thiết bị siêu âm bê tông Pundit Lab+ của Proceq Thụy Sỹ, súng bật nảy Matest Italy, máy dò cốt thép ZBL-630A, máy kiểm tra ăn mòn cốt thép và hàng trăm thiết bị chuyên dụng khác.

Quy trình làm việc chuẩn ISO: CSIC áp dụng quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 9001 trong mọi dự án. Mỗi bước trong quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, khảo sát, thiết kế, thẩm tra cho đến bàn giao đều có checklist chi tiết và biên bản ghi nhận. Hệ thống quản lý tài liệu điện tử đảm bảo mọi thông tin được lưu trữ an toàn, dễ dàng truy xuất khi cần thiết và không bao giờ thất lạc.

Hồ sơ năng lực và dự án tiêu biểu: Với gần hai thập kỷ kinh nghiệm hoạt động, CSIC đã tích lũy được danh mục dự án vô cùng phong phú và ấn tượng. Chỉ riêng trong giai đoạn từ 2019 đến 2025, công ty đã thực hiện thành công hàng chục hợp đồng kiểm định và thiết kế lớn cho các dự án trọng điểm của Hà Nội.

Cam kết bảo hành và hỗ trợ dài hạn: Một trong những điểm mạnh nổi bật của CSIC là cam kết bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật dài hạn sau khi bàn giao hồ sơ. Khác với nhiều đơn vị khác chỉ bàn giao xong là hết trách nhiệm, CSIC cam kết đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình thi công và cả sau khi công trình hoàn thành.

Lưu ý quan trọng khi chọn đơn vị thiết kế kết cấu

Kiểm tra chứng chỉ hành nghề và năng lực: Theo quy định tại Nghị định 100/2018/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng, mọi kỹ sư tham gia thiết kế kết cấu công trình đều phải có chứng chỉ hành nghề do Bộ Xây dựng cấp. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực thực tế của đơn vị thiết kế.

Đánh giá portfolio và case study thực tế: Portfolio hay hồ sơ năng lực phản ánh trực tiếp kinh nghiệm thực tế của đơn vị thiết kế. Lý thuyết học trên giảng đường rất khác với thực hành ngoài công trường, do đó việc xem xét các dự án đã thực hiện là bước vô cùng quan trọng.

So sánh báo giá và điều khoản hợp đồng: Nguyên tắc vàng khi chọn đơn vị thiết kế là không nên chọn giá rẻ nhất mà phải chọn giá hợp lý kết hợp với uy tín và năng lực. Giá quá rẻ thường đi kèm với chất lượng kém, thiếu thẩm tra, hoặc hỗ trợ sau bàn giao kém. Ngược lại, giá quá cao cũng không đảm bảo chất lượng tương xứng nếu không có portfolio chứng minh.

Đảm bảo hỗ trợ sau bàn giao: Theo kinh nghiệm thực tế, có đến 70% các vấn đề phát sinh xảy ra trong giai đoạn thi công chứ không phải lúc thiết kế. Nguyên nhân có thể là thợ đọc sai bản vẽ, điều kiện thực tế khác với giả định ban đầu, hoặc chủ đầu tư thay đổi một số yêu cầu trong quá trình xây dựng. Do đó, sự hỗ trợ của đơn vị thiết kế sau khi bàn giao hồ sơ là vô cùng quan trọng.

Lời kết

Dịch vụ thiết kế kết cấu công trình không chỉ là công việc tính toán kỹ thuật đơn thuần mà còn là nền tảng quyết định sự an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế của toàn bộ dự án xây dựng. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và quy trình làm việc chuyên nghiệp, CSIC tự hào là đối tác đáng tin cậy đồng hành cùng hàng trăm dự án trên khắp cả nước.

Nếu bạn đang có nhu cầu thiết kế kết cấu cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ với CSIC qua hotline 024.35764754 hoặc email LASXD533@gmail.com để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất với mức chi phí hợp lý nhất cho mọi khách hàng.